Học tiếng đức giao tiếp xin việc làm

Hiện nay nhu cầu tuyển dụng việc làm của các nước châu âu đang rất là lớn đặc biệt là đất nước đức việc nếu bạn biết được ngoại ngữ này thì chắc chắn cơ hội việc làm của bạn sẽ tăng cao mà thôi.

Người tạo: Admin

Học tiếng Đức giao tiếp làm gì?


Tiếng Đức là ngôn ngữ phổ biến nhất nhì châu Âu, nếu thành thạo tiếng Đức, bạn sẽ có cơ hội thăng tiến trong công việc cũng như nâng cao chất lượng đời sống nhé.

Với nhu cầu tuyển dụng việc làm trong và ngoài nước của các nước châu âu đang phát triển việc biết tiếng đức là ngôn ngữ đứng đầu châu âu thì chắc chắn cớ hội việc làm của bạn sẽ tăng cao. Vì thế hãy cùng học tiếng đức giao tiếp để tăng thêm cơ hội việc làm nhé.

Học tiếng Đức giao tiếp để xin việc


1. NAME | Giới thiệu tên

Khi muốn giới thiệu tên của bản thân, bạn sử dụng các mẫu câu sau:

- Ich heiβe… (Tôi tên là … )

- Mein Name ist … | Mein Vorname ist … (Tên của tôi là … )

Lưu ý:

Khi giới thiệu tên trong tiếng Đức với mẫu câu Mein Name ist…, bạn nên giới thiệu đầy đủ cả họ và tên hoặc tối thiểu là tên và tên đệm, không giới thiệu mỗi tên không, ví dụ Mein Name ist Trung vì người Đức sẽ khó hiểu và cảm thấy không thiện cảm lắm khi nghe như vậy đâu. Hãy giới thiệu tên đầy đủ của bản thân như một cách tôn trọng tên mà cha mẹ đã đặt cho mình nhé! Giáo viên dạy học tiếng đức giao tiếp của mình đã dạy mình như thế.
 

học tiếng đức giao tiếp
Học tiếng Đức từ cơ bản đến nâng cao
 

> > Xem thêm: Cải thiện kỹ năng nghe để học tiếng Đức hiệu quả

- Mein Nachname ist … (Họ của tôi là … )

- Meine Freunde nennen mich … (Bạn bè của tôi gọi tôi là … )

2. ADRESSE UND TELEFON | Giới thiệu địa chỉ và số điện thoại.

- Meine Adresse ist … (Địa chỉ của tôi là … )

- Ich wohne in der Xuan Dieu Straβe. Die Hausnummer ist … (Tôi sống ở đường Xuân Diệu. Số nhà là …)

- Die Postleitzahl von Hanoi ist 10xx. (Mã bưu chính của Hà Nội là 10xx)

Lưu ý:

Die Postleitzahl là mã bưu chính. Bạn sẽ sử dụng khi gửi thư từ. Còn mã vùng điện thoại trong tiếng Đức làdie Vorwahl. Ví dụ: Die Vorwahl von Hanoi ist +84 (04).

- Meine Telefonnummer ist … (Số điện thoại (nhà) của tôi là … )

- Mein Handynummer ist … (Số điện thoại di động (điện thoại cầm tay) của tôi là … )

3.WOHNORT | Giới thiệu về nơi mình sinh sống.

- Ich komme aus Hanoi, Vietnam. Ich wohne in Magdeburg. Das liegt im Norden (Süden/Westen/Osten) von Deutschland (Tôi đến từ Hà Nội, Việt Nam. Hiện tôi sống ở Magdeburg. Nó nằm ở phía Bắc nước Đức.)

- Die Stadt liegt in der Nähe von Berlin. (Thành phố này nằm gần Berlin.)

- Ich wohne …
 

học tiếng đức giao tiếp nhanh
Giao tiếp bằng tiếng Đức
 

 im Stadtzentrum. (Tôi sống ở trung tâm thành phố.)

am Stadtrand. (Tôi sống ở ngoại ô.)

in einem Dorf auf dem Land. (Tôi sống ở một ngôi làng vùng nông thôn.)

- Ich lebe seit acht Jahren in dieser Stadt.( Mình đã sống 15 năm tại thành phố này.) hoặc diesem Dorf/schon immer in dieser Stadt/Ich lebe schon 15 Jahre/. (ngôi làng này/đã luôn luôn sống ở thành phốTôi đã sống 15 năm/.)

- Ich wohne/lebe gerne dort. (Mình thích sống ở đó.) >< Ich wohne/lebe nicht gerne dort. (Tôi không thích sống ở đó.)

- Die Stadt gefällt mir (nicht) = Ich mag die Stadt (nicht). (Tôi thích/không thích sống ở thành phố đó.)

- Ich möchte in … leben. (Tôi muốn sống ở … (tên thành phố/đất nước).)

- Ich bin in … aufgewachsen. (Tôi lớn lên ở … (tên thành phố)).

- Mit … Jahren bin ich nach … umgezogen. (Năm … tuổi tôi chuyển đến sống ở … ) hoặc Vor zwei Jahren bin ich nach … gekommen/gezogen. (2 năm trước đây tôi có chuyển đến đây ở… )

- Ich lebe erst seit kurzem hier. (Tôi chỉ vừa mới chuyển tới sống tại đây.)

4. ALTER, GEBURTSDATUM UND GEBURTSORT | Giới thiệu tuổi, ngày sinh và nơi sinh.

- Ich bin 23 Jahre alt. (Tôi 23 tuổi.)

- Mein Geburtstag ist am 15. August. | Ich habe am 15. August Geburtstag. (Sinh nhật tôi là ngày 15 tháng 8.)

- Ich bin am 15. August 1991 in Ho Chi Minh Stadt geboren. (Tôi sinh ngày 15 tháng 8 năm 1991 tại thành phố Hồ Chí Minh.)

- Am 15. August ist mein Geburtstag und ich mache eine Geburtstagsfeier. Ich möchte dich zumeinem Geburtstag einladen. ( Vào ngày 15 tháng 8 là sinh nhật mình và mình sẽ tổ chức một bữa tiệc nhỏ.Tôi muốn mời bạn tới tham dự một bữa tiệc)

- Letzten Freitag war mein Geburtstag, ich bin 23 (Jahre alt) geworden. (Thứ 6 tới sẽ là sinh nhật tròn 23 tuổi của mình.) ^^

- Im August werde ich 23 (Jahre alt). (Tháng 8 này mình sẽ tròn 23 tuổi.)
 

học giao tiếp bằng tiếng đức
Luyện tập liên tục để giao tiếp học tiếng Đức lưu loát
 

> > Xem thêm: Học tiếng Đức qua youtube

5. FAMILIENSTAND | Tình trạng hôn nhân.


- Ich bin …

Single. (Tôi đang độc thân.)

ledig. (Tôi còn độc thân./ Tôi chưa từng kết hôn.)

verlobt. (Tôi đã đính hôn.)

verheiratet. (Tôi đã lập gia đình.)

geschieden. (Tôi đã ly hôn.)

verwitwet. (góa bụa): Ich bin Witwer (người đàn ông góa vợ)/Witwe (góa phụ), meine Frau/mein Mann ist vor … Jahren gestorben. (vợ/chồng tôi mất cách đây … năm).

Chú ý: sự khác biệt giữa  Single và ledig.

Ledig là nói đến là bạn chưa từng kết hôn, nhưng bây giờ bạn đang có người yêu hoăc bồ và có thể đang sông chung với họ (Ich bin ledig, aber ich habe einen Partner/einen Freund/eine Freundin.| Tôi chưa từng kết hôn, nhưng hiện tại tôi đang có người yêu/bạn trai/bạn gái.).

Còn nếu bạn nói Ich bin Single., có nghĩa là chưa từng kết hôn hiện tại bạn đang độc thân và không có quan hệ với bất kỳ một người nào cả.

- Ich bin nicht mehr mit ihm/ihr zusammen. Wir haben uns getrennt. (Tôi không còn ở bên anh ấy/cô ấy nữa. Chúng tôi đã chia tay rồi.)

- Wir haben uns kennen gelernt, als wir an der Universität waren/studiert haben. Drei Jahre später habenwir geheiratet. (Chúng tôi quen nhau khi là sinh viên trong cùng một trường đại học. Ba năm sau đó thì chúng tôi kết hôn.)

- Ich bin seit 23 Jahren verheiratet. (Tôi kết hôn năm 23 tuổi.) hoặc Ich bin schon 23 Jahre mit… verheiratet. (Tôi kết hôn năm 23 tuổi với… .)
 

học tiếng đức để giao tiếp tốt
Giao tiếp về vấn đề hôn nhân
 

- Wir haben vor 2 Jahren geheiratet. Unsere Hochzeit/Hochzeitsfeier war sehr schön. (Chúng tôi đã kết hôn được 2 năm. Lễ cưới của chúng tôi rất đẹp.)

- Ich habe mich von meinem Mann/meiner Frau getrennt, weil wir uns nicht mehr verstanden haben. (Tôi đã ly thân với chồng/vợ của mình, bởi vì chúng tôi không hiểu nhau.)

- Wir haben uns letztes Jahr scheiden lassen. (Chúng tôi ly dị vào năm ngoái.)

- Ich bin seit einem Jahr geschieden. (Tôi đã ly dị được 1 năm.)

Hãy cùng tự học tiếng đức thông qua những câu giới thiệu cơ bản trên nhé.

Tags: điều kiện du học đức miễn phí, du học đức 2019, chi phí du học đức, du học đức miễn phí 2017, tư vấn du học đức, học tiếng đức miễn phí, học tiếng đức cho người mới bắt đầu, từ vựng tiếng đức, học tiếng đức có khó không, học tiếng đức online, tiếng đức online, du học đức, ngữ pháp tiếng đức

Tin cùng chuyên mục

Bình luận